Phép dịch "outrun" thành Tiếng Việt
chạy nhanh hơn, chạy thoát, chạy vượt là các bản dịch hàng đầu của "outrun" thành Tiếng Việt.
outrun
verb
noun
ngữ pháp
To run faster than the others. [..]
-
chạy nhanh hơn
We're not going to outrun them, are we?
Chúng ta không thể chạy nhanh hơn họ phải không?
-
chạy thoát
I'm pretty sure I can outrun a bee.
Tôi khá chắc là tôi có thể chạy thoát một con ong.
-
chạy vượt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vượt giới hạn của
- vượt quá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outrun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm