Phép dịch "outroot" thành Tiếng Việt

làm bật gốc, nhổ cả gốc, trừ tận gốc là các bản dịch hàng đầu của "outroot" thành Tiếng Việt.

outroot verb ngữ pháp

To eradicate; to extirpate.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm bật gốc

  • nhổ cả gốc

  • trừ tận gốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outroot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outroot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch