Phép dịch "outpace" thành Tiếng Việt

đi nhanh hơn là bản dịch của "outpace" thành Tiếng Việt.

outpace verb ngữ pháp

To go faster than someone else; to exceed the pace of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đi nhanh hơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outpace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outpace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch