Phép dịch "oscillogram" thành Tiếng Việt

biểu đồ dao động, hình sóng hiện là các bản dịch hàng đầu của "oscillogram" thành Tiếng Việt.

oscillogram noun ngữ pháp

A record produced by an oscillograph or oscilloscope. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu đồ dao động

  • hình sóng hiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oscillogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oscillogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch