Phép dịch "oscillating" thành Tiếng Việt
dao động là bản dịch của "oscillating" thành Tiếng Việt.
oscillating
adjective
verb
ngữ pháp
Moving in a repeated back-and-forth motion. [..]
-
dao động
It's an irregular object oscillating about its own axis
Nó là một vật thể kỳ lạ, dao động quanh trục của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oscillating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oscillating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dao động · dao động · sự dao động · sự do dự · sự lung lay · sự lưỡng lự · sự đu đưa
-
dao động suy giảm
-
Dao động điện
-
sự tự dao động
-
dao động · máy dao động
-
Dao động neutrino
-
Dao động tử điều hòa
-
Lúc lắc · dao động · do dự · lung lay · lúc lắc · lưỡng lự · lắc · lắc lư · rung động · đu đưa
Thêm ví dụ
Thêm