Phép dịch "osculate" thành Tiếng Việt
hôn, cùng chung tính chất, hôn nhau là các bản dịch hàng đầu của "osculate" thành Tiếng Việt.
osculate
verb
ngữ pháp
(transitive) To kiss someone or something. [..]
-
hôn
verb -
cùng chung tính chất
-
hôn nhau
-
mật tiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " osculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "osculate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mật tiếp
-
cái hôn · sự hôn hít · sự mật tiếp
-
Quỹ đạo mật tiếp
-
cùng chung tính chất
Thêm ví dụ
Thêm