Phép dịch "oscillator" thành Tiếng Việt

dao động, máy dao động là các bản dịch hàng đầu của "oscillator" thành Tiếng Việt.

oscillator noun ngữ pháp

(cellular automata) A pattern that returns to its original state, in the same orientation and position, after a finite number of generations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao động

    It's an irregular object oscillating about its own axis

    Nó là một vật thể kỳ lạ, dao động quanh trục của nó.

  • máy dao động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oscillator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oscillator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oscillator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch