Phép dịch "opercular" thành Tiếng Việt

nắp, nắp mang cá, vảy ốc là các bản dịch hàng đầu của "opercular" thành Tiếng Việt.

opercular adjective noun ngữ pháp

Of or pertaining to the operculum. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nắp

    noun
  • nắp mang cá

  • vảy ốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opercular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "opercular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch