Phép dịch "operculated" thành Tiếng Việt
có nắp, có vảy là các bản dịch hàng đầu của "operculated" thành Tiếng Việt.
operculated
adjective
ngữ pháp
operculate [..]
-
có nắp
-
có vảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " operculated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "operculated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có nắp · có vảy
Thêm ví dụ
Thêm