Phép dịch "operatively" thành Tiếng Việt

bằng mổ xẻ, về mặt thực hành là các bản dịch hàng đầu của "operatively" thành Tiếng Việt.

operatively adverb ngữ pháp

In an operative manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng mổ xẻ

  • về mặt thực hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " operatively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "operatively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "operatively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch