Phép dịch "operator" thành Tiếng Việt
toán tử, người coi tổng đài, người mổ là các bản dịch hàng đầu của "operator" thành Tiếng Việt.
operator
noun
ngữ pháp
One who operates. [..]
-
toán tử
-
người coi tổng đài
-
người mổ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người thợ máy
- người ăn nói giỏi
- tổng đài
- người trực tổng đài điện thoại
- người vận hành
- nhân viên vận hành
- Toán tử
- cán bộ
- người điều khiển
- toán tử, thao tác viên, cán bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " operator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "operator"
Các cụm từ tương tự như "operator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tác tử hoán đổi
-
người cộng tác · người hợp tác
-
phép toán bù
-
toán tử liên quan
-
Chiến dịch Bagration
-
vận hành trọn vẹn
-
nhị nguyên
-
trụ sở chỉ huy
Thêm ví dụ
Thêm