Phép dịch "obstetrics" thành Tiếng Việt

sản khoa học, khoa sản, sản khoa là các bản dịch hàng đầu của "obstetrics" thành Tiếng Việt.

obstetrics noun ngữ pháp

(medicine) The care of women during and after pregnancy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sản khoa học

    care of women during and after pregnancy

  • khoa sản

    noun

    Well, someone had to approve the new obstetrics wing.

    Phải có người ký quyết định thành lập khoa sản mới chứ.

  • sản khoa

    noun

    You do realize we do not have an obstetrics wing here.

    Cô biết là chỗ chúng ta không có phục vụ sản khoa mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obstetrics " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obstetrics" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obstetrics" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch