Phép dịch "obstacle" thành Tiếng Việt

sự trở ngại, trở ngại, chướng ngại là các bản dịch hàng đầu của "obstacle" thành Tiếng Việt.

obstacle noun ngữ pháp

Something that impedes, stands in the way of, or holds up progress [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trở ngại

  • trở ngại

    noun

    Ask them how they were able to overcome obstacles without getting discouraged.

    Hãy hỏi họ làm thế nào họ đã vượt qua được những trở ngại mà không nản lòng.

  • chướng ngại

    noun

    I gotta clear these obstacles, make holes for the tanks.

    Cần dọn trống các chướng ngại này, lấy chỗ cho xe tăng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chướng ngại vật
    • cản trở
    • gai gốc
    • khó khăn
    • sự cản trở
    • trắc trở
    • trở lực
    • vật chướng ngại
    • vật cản
    • đánh dấu trọng âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obstacle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "obstacle"

Các cụm từ tương tự như "obstacle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obstacle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch