Phép dịch "objector" thành Tiếng Việt

người chống đối, người phản đối là các bản dịch hàng đầu của "objector" thành Tiếng Việt.

objector noun ngữ pháp

A person who objects to something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chống đối

  • người phản đối

    I'm a conscientious objector now.

    Giờ tôi là người phản đối đi lính vì lý do tôn giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "objector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch