Phép dịch "obeisance" thành Tiếng Việt
lòng tôn kính, sự cúi đầu, sự tôn sùng là các bản dịch hàng đầu của "obeisance" thành Tiếng Việt.
obeisance
noun
ngữ pháp
Demonstration of an obedient attitude, especially by a bow [..]
-
lòng tôn kính
-
sự cúi đầu
-
sự tôn sùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obeisance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "obeisance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôn kính · tôn sùng
Thêm ví dụ
Thêm