Phép dịch "obedient" thành Tiếng Việt

ngoan ngoãn, dễ bảo, biết nghe lời là các bản dịch hàng đầu của "obedient" thành Tiếng Việt.

obedient adjective ngữ pháp

Willing to comply with the commands, orders, or instructions of those in authority. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoan ngoãn

    adjective

    When they're dry and cool, they're safe and obedient.

    Khi chúng khô và mát, chúng ngoan ngoãn và an toàn.

  • dễ bảo

  • biết nghe lời

    I know a story about some people whose lives were saved because they were obedient.

    Tôi biết chuyện một số người đã thoát chết vì biết nghe lời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vâng lời
    • biết vâng lời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obedient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obedient" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lừa dối
  • dỗ dành
  • khu vực quyền hành · khu vực quản lý · nghe lời · sự nghe lời · sự phục tùng · sự tuân lệnh · sự tuân theo · sự vâng lời · vâng lời
  • Physostegia virginiana
  • nay thư
  • ngoan ngoãn
  • khu vực quyền hành · khu vực quản lý · nghe lời · sự nghe lời · sự phục tùng · sự tuân lệnh · sự tuân theo · sự vâng lời · vâng lời
  • khu vực quyền hành · khu vực quản lý · nghe lời · sự nghe lời · sự phục tùng · sự tuân lệnh · sự tuân theo · sự vâng lời · vâng lời
Thêm

Bản dịch "obedient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch