Phép dịch "obedience" thành Tiếng Việt
sự nghe lời, nghe lời, sự phục tùng là các bản dịch hàng đầu của "obedience" thành Tiếng Việt.
The quality of being obedient. [..]
-
sự nghe lời
nounquality of being obedient
-
nghe lời
quality of being obedient
They obediently stayed indoors during the night of Nisan 14.
Họ cũng nghe lời Ngài, không ra khỏi nhà vào đêm 14 tháng Ni-san.
-
sự phục tùng
nounFor us, then, our obedience is proof of our love as well as our submission.
Vậy thì đối với chúng ta, việc vâng lời chứng tỏ tình yêu thương và sự phục tùng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự vâng lời
- khu vực quyền hành
- khu vực quản lý
- sự tuân lệnh
- sự tuân theo
- vâng lời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obedience " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Obedience" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Obedience trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "obedience" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lừa dối
-
dỗ dành
-
biết nghe lời · biết vâng lời · dễ bảo · ngoan ngoãn · vâng lời
-
Physostegia virginiana
-
nay thư
-
ngoan ngoãn
-
biết nghe lời · biết vâng lời · dễ bảo · ngoan ngoãn · vâng lời
-
biết nghe lời · biết vâng lời · dễ bảo · ngoan ngoãn · vâng lời