Phép dịch "obduracy" thành Tiếng Việt
sự bướng bỉnh, sự cứng rắn, sự ngoan cố là các bản dịch hàng đầu của "obduracy" thành Tiếng Việt.
obduracy
noun
ngữ pháp
The state of being obdurate, intractable, or stubbornly inflexible. [..]
-
sự bướng bỉnh
-
sự cứng rắn
-
sự ngoan cố
-
sự sắt đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obduracy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm