Phép dịch "numerical" thành Tiếng Việt

số, bằng s, bằng số là các bản dịch hàng đầu của "numerical" thành Tiếng Việt.

numerical adjective ngữ pháp

of or pertaining to numbers [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    I met the world 's most numeric chimpanzee .

    Tôi đã gặp một con tinh tinh giỏi số học nhất thế giới .

  • bằng s

  • bằng số

    Therefore, these dates were determined by letters in the Hebrew text rather than by numerals.

    Do đó, các ngày tháng này được xác định bằng những chữ cái trong văn bản tiếng Hê-bơ-rơ chứ không phải bằng số.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " numerical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "numerical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "numerical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch