Phép dịch "numerator" thành Tiếng Việt
tử số, tử thức, người tính là các bản dịch hàng đầu của "numerator" thành Tiếng Việt.
numerator
noun
ngữ pháp
(arithmetic) The number or expression written above the line in a fraction (thus 1 in 1⁄2). [..]
-
tử số
nounin a fraction
that T in the numerator increases impact — a bad thing —
rằng T trên tử số tăng — tình hình sẽ xấu đi —
-
tử thức
in a fraction
-
người tính
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người đếm
- phân tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numerator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "numerator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điều khiển bằng máy tính
-
chữ số A-rập như · chữ số ả rập
-
nhiều · đông đảo
-
chữ số La mã
-
Hệ đếm
-
chữ số Trung Quốc · mã
-
số đếm
-
vùng phím số
Thêm ví dụ
Thêm