Phép dịch "numerous" thành Tiếng Việt
nhiều, đông, có nhịp điệu là các bản dịch hàng đầu của "numerous" thành Tiếng Việt.
numerous
adjective
ngữ pháp
Indefinitely large numerically, many. [..]
-
nhiều
noun adjectiveIndefinitely large numerically
He has promised descendants as numerous as the stars.
Ngài đã hứa với bác rằng dòng dõi bác sẽ nhiều như sao trên trời.
-
đông
adjectiveIndefinitely large numerically
These people are as numerous as the stars in heaven and the sand on the seashore.
Những người này đông như sao trên trời và cát trên bờ biển.
-
có nhịp điệu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có vần
- số lượng lớn
- đông đảo
- đống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numerous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "numerous"
Các cụm từ tương tự như "numerous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điều khiển bằng máy tính
-
chữ số A-rập như · chữ số ả rập
-
nhiều · đông đảo
-
chữ số La mã
-
Hệ đếm
-
chữ số Trung Quốc · mã
-
số đếm
-
vùng phím số
Thêm ví dụ
Thêm