Phép dịch "numerously" thành Tiếng Việt

nhiều, đông đảo là các bản dịch hàng đầu của "numerously" thành Tiếng Việt.

numerously adverb ngữ pháp

In a numerous manner; manifoldly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều

    He has promised descendants as numerous as the stars.

    Ngài đã hứa với bác rằng dòng dõi bác sẽ nhiều như sao trên trời.

  • đông đảo

    And he was king over a numerous people.

    Và ông là vua của một dân tộc đông đảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " numerously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "numerously" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "numerously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch