Phép dịch "nowhere" thành Tiếng Việt
không nơi nào, không nơi đâu, không ở đâu là các bản dịch hàng đầu của "nowhere" thành Tiếng Việt.
In no place. [..]
-
không nơi nào
Well, she has all this great work and nowhere to show it.
Cô ấy là họa sĩ khá tuyệt nhưng không nơi nào treo tranh của cô ấy.
-
không nơi đâu
But nowhere have I had the pleasure of... looking out on a crowd of prettier girls.
Nhưng không nơi đâu mời tôi... chăm sóc một nhóm những cô gái dễ thương.
-
không ở đâu
What's nowhere but everywhere, except where something is?
Cái gì là không ở đâu ngoài tất cả mọi nơi, ngoại trừ nơi có gì đó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nowhere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Nowhere" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nowhere trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nowhere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khỉ ho cò gáy
-
còn lâu