Phép dịch "nowaday" thành Tiếng Việt

đời nay là bản dịch của "nowaday" thành Tiếng Việt.

nowaday adjective noun adverb ngữ pháp

Existing nowadays; current, present; contemporary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đời nay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nowaday " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nowaday" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nowaday" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch