Phép dịch "novercal" thành Tiếng Việt

dì ghẻ là bản dịch của "novercal" thành Tiếng Việt.

novercal adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a stepmother.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dì ghẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " novercal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "novercal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch