Phép dịch "novelty" thành Tiếng Việt

tính mới lạ, mới lạ, tính lạ thường là các bản dịch hàng đầu của "novelty" thành Tiếng Việt.

novelty noun ngữ pháp

The state of being new or novel; newness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính mới lạ

  • mới lạ

    And can we stick a smidge of pastrami in the sandwiches, just for the novelty?

    Ta có thể nhét ít thịt bò vào bánh, cho nó mới lạ được không?

  • tính lạ thường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính mới
    • vật khác thường
    • vật mới lạ
    • điều mới lạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " novelty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Novelty proper

A village in Missouri.

+ Thêm

"Novelty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Novelty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "novelty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch