Phép dịch "noviciate" thành Tiếng Việt

người học việc, người tập việc, thời kỳ học việc là các bản dịch hàng đầu của "noviciate" thành Tiếng Việt.

noviciate noun ngữ pháp

the period during which you are a novice [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người học việc

  • người tập việc

  • thời kỳ học việc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thời kỳ mới tu
    • thời kỳ tập việc
    • viện sơ tu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noviciate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "noviciate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch