Phép dịch "now" thành Tiếng Việt
bây giờ, hiện tại, nay là các bản dịch hàng đầu của "now" thành Tiếng Việt.
At the time reached within a narration. [..]
-
bây giờ
adverbat the present time
If the world weren't in the shape it is now, I could trust anyone.
Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.
-
hiện tại
nounat the present time
My life is perfect right now. I don't want anything to change.
Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
-
nay
He's been abroad for six years now.
Anh ấy ở nước ngoài đã sáu năm nay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giờ đây
- hiện nay
- này
- nào
- lúc này
- lúc đó
- ngay tức khắc
- giờ
- mà
- giây phút này
- giờ thì
- hiện tiền
- độ này
- vì
- hả
- hử
- chừ
- ni
- bởi chưng
- hiện thời
- lúc bấy giờ
- lúc ấy
- lập tức
- ngay bây giờ
- ngày nay
- rõ khéo
- thế nào
- trong hoàn cảnh ấy
- trong tình thế ấy
- trong tình trạng đó
- vì chưng
- vậy thì
- xét thấy
- kim
- ngay lập tức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " now " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Now, Voyager
"Now" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Now trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
National Organization for Women
"NOW" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NOW trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "now" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bây giờ là tin thời tiết trên thế giới.
-
Tôi muốn đi về nhà ngay.
-
dìu dặt
-
phụ dịch
-
tới nay
-
bấy nay
-
Hiện đang chơi
-
cha toi la tai noi lam viec