Phép dịch "novelistic" thành Tiếng Việt

tiểu thuyết là bản dịch của "novelistic" thành Tiếng Việt.

novelistic adjective ngữ pháp

Having characteristics of a novel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiểu thuyết

    noun

    She's a novelist and she writes for the papers.

    Bà ấy là người viết tiểu thuyết và đang làm cho các tòa soạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " novelistic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "novelistic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người viết tiểu thuyết · nhà tiểu thuyết · tiểu thuyết gia
Thêm

Bản dịch "novelistic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch