Phép dịch "note" thành Tiếng Việt
ghi, chú thích, bức thư ngắn là các bản dịch hàng đầu của "note" thành Tiếng Việt.
note
verb
noun
ngữ pháp
Utility, profit, advantage. [..]
-
ghi
verbMake sure you note that in his file.
Nhớ ghi nó vào hồ sơ bệnh án của anh ấy.
-
chú thích
nounI work with actors , notes Cameron .
Tôi làm việc với các diễn viên , Cameron chú thích .
-
bức thư ngắn
The captain' s got a little love note waiting for you
Đội trưởng gửi anh một bức thư ngắn đây
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghi nhớ
- lời chú giải
- nốt nhạc
- sự lưu ý
- chú
- giấy
- dấu
- phiếu
- giọng
- giấy nhắn
- điệu
- vẻ
- mùi
- vết
- chú giải
- chú ý
- công hàm
- danh tiếng
- dấu hiệu
- ghi chép
- giấy bạc
- lưu ý
- lời ghi
- lời ghi chép
- lời ghi chú
- nhận thấy
- phụ chú
- sự chú ý
- tiếng tăm
- nốt
- nhớ
- Cước chú
- cước chú
- ghi chú
- lời chú
- tờ giấy bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " note " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Note
proper
ngữ pháp
The St. Louis Blues hockey team.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Note" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Note trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "note"
Các cụm từ tương tự như "note" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nốt móc sáu
-
Thân nốt nhạc
-
giấy bạc
-
để ý
-
công hàm
-
hội ý
-
thẻ lưu ý
-
Nhắc tôi về email đã gửi
Thêm ví dụ
Thêm