Phép dịch "take note of" thành Tiếng Việt

để ý là bản dịch của "take note of" thành Tiếng Việt.

take note of

(to) take note of

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để ý

    verb

    Family heads should, therefore, take note of what their family members are planning to wear.

    Vì thế, người gia trưởng nên để ý những người trong nhà mình định ăn mặc thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " take note of " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "take note of" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch