Phép dịch "notation" thành Tiếng Việt

ký hiệu, lời chú giải, lời chú thích là các bản dịch hàng đầu của "notation" thành Tiếng Việt.

notation noun ngữ pháp

(uncountable) The act, process, method, or an instance of representing by a system or set of marks, signs, figures, or characters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ký hiệu

    noun

    system of symbols to represent facts or quantities

    Here's another example: two very simple molecules, again in this kind of chemical notation.

    Một ví dụ nữa. Có hai phân tử rất đơn giản, đây là ký hiệu hóa học.

  • lời chú giải

  • lời chú thích

  • lời ghi ch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " notation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "notation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "notation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch