Phép dịch "note-taking" thành Tiếng Việt

Tốc ký là bản dịch của "note-taking" thành Tiếng Việt.

note-taking noun

Alternative form of [i]notetaking[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tốc ký

    The practice of writing down pieces of information gained from a particular source, such as a lecture or presentation.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " note-taking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "note-taking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch