Phép dịch "norm" thành Tiếng Việt
chỉ tiêu, chuẩn đích, quy tắc tiêu chuẩn là các bản dịch hàng đầu của "norm" thành Tiếng Việt.
norm
verb
noun
ngữ pháp
(usually definite, the norm ) That which is regarded as normal or typical. [..]
-
chỉ tiêu
noun -
chuẩn đích
noun -
quy tắc tiêu chuẩn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- định mức
- qui tắc
- quy chuẩn
- quy phạm
- quy tắc
- tiêu chuẩn
- Đại kiện tướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " norm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Norm
proper
ngữ pháp
A diminutive of the male given name Norman. [..]
-
Định mức tăng lương
-
quy tắc tiêu chuẩn
Các cụm từ tương tự như "norm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuẩn mực xã hội
-
không gian định chuẩn
-
tiêu chuẩn · vạch ra quy tắc · vạch ra tiêu chuẩn
-
tiêu chuẩn · vạch ra quy tắc · vạch ra tiêu chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm