Phép dịch "norlander" thành Tiếng Việt
người phương bắc là bản dịch của "norlander" thành Tiếng Việt.
norlander
-
người phương bắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " norlander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Norlander
noun
ngữ pháp
A northerner; a person from the north country. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Norlander" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Norlander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "norlander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
miền bắc
Thêm ví dụ
Thêm