Phép dịch "naval security" thành Tiếng Việt
an ninh hải quân là bản dịch của "naval security" thành Tiếng Việt.
naval security
-
an ninh hải quân
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " naval security " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm