Phép dịch "naval" thành Tiếng Việt
hải quân, hải chiến, thuỷ quân là các bản dịch hàng đầu của "naval" thành Tiếng Việt.
naval
adjective
ngữ pháp
Of or relating to a navy. [..]
-
hải quân
nounThey're doubling their naval presence off the coast of Yonaguni.
Họ đã tăng gấp đôi lực lượng hải quân xung quanh đảo Yonaguni.
-
hải chiến
-
thuỷ quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " naval " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "naval" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sĩ quan hải quân
-
Hải chiến
-
Căn cứ Hải quân Hoa Kỳ Vịnh Subic
-
hải quân · lực lượng hải quân
-
Học viện Hải quân Hoa Kỳ
-
an ninh hải quân
-
căn cứ hải quân
-
Tàu hải quân
Thêm ví dụ
Thêm