Phép dịch "naval base" thành Tiếng Việt

căn cứ hải quân là bản dịch của "naval base" thành Tiếng Việt.

naval base
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • căn cứ hải quân

    noun

    We're looking for the naval base in Alameda.

    Chúng tôi đang tìm căn cứ hải quân ở Alameda.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naval base " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "naval base" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "naval base" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch