Phép dịch "navel" thành Tiếng Việt
rốn, rún, trung tâm là các bản dịch hàng đầu của "navel" thành Tiếng Việt.
navel
noun
ngữ pháp
(anatomy) The indentation or bump remaining in the abdomen of mammals where the umbilical cord was attached before birth. [..]
-
rốn
nounremnant of umbilical cord
A surgeon inflates the abdomen with gas through a small incision in the navel .
Bác sĩ phẫu thuật bơm hơi vào bụng qua một vết rạch nhỏ ở rốn .
-
rún
nounremnant of umbilical cord
-
trung tâm
noun -
roán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " navel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "navel"
Các cụm từ tương tự như "navel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cam naven
-
dây rốn
-
dây rốn
Thêm ví dụ
Thêm