Phép dịch "nautically" thành Tiếng Việt
bằng đường biển, bằng đường hàng hải là các bản dịch hàng đầu của "nautically" thành Tiếng Việt.
nautically
adverb
ngữ pháp
in a nautical manner [..]
-
bằng đường biển
-
bằng đường hàng hải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nautically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nautically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàng hải
-
hải lí · hải lý · 海里
-
Hải đồ · hải đồ
-
Hải đồ · hải đồ
Thêm ví dụ
Thêm