Phép dịch "nauseating" thành Tiếng Việt
gây buồn nôn là bản dịch của "nauseating" thành Tiếng Việt.
nauseating
adjective
ngữ pháp
causing disgust, revulsion or loathing [..]
-
gây buồn nôn
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nauseating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nauseating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn nôn · chán · ghê · kinh tởm · làm buồn nôn · làm kinh tởm · làm lộn mửa · lộn mửa · lợm giọng · tởm
Thêm ví dụ
Thêm