Phép dịch "nauseate" thành Tiếng Việt
tởm, ghê, chán là các bản dịch hàng đầu của "nauseate" thành Tiếng Việt.
nauseate
verb
ngữ pháp
To cause nausea. [..]
-
tởm
When did you become so nauseating?
Hai người trở nên kinh tởm từ bao giờ thế?
-
ghê
-
chán
adjective verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buồn nôn
- kinh tởm
- làm buồn nôn
- làm kinh tởm
- làm lộn mửa
- lộn mửa
- lợm giọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nauseate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nauseate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gây buồn nôn
Thêm ví dụ
Thêm