Phép dịch "multiplicative" thành Tiếng Việt
gấp lên nhiều lần, nhân lên là các bản dịch hàng đầu của "multiplicative" thành Tiếng Việt.
multiplicative
adjective
noun
ngữ pháp
of or pertaining to multiplication [..]
-
gấp lên nhiều lần
-
nhân lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " multiplicative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "multiplicative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phép nhân trong
-
Hồi quy bội số
-
Pháo phản lực bắn loạt
-
Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan
-
Tích phân bội
-
nhieàu soá an sinh xaõ hoäi
-
tính đa tạp · vô số
-
nhân thác
Thêm ví dụ
Thêm