Phép dịch "monitory" thành Tiếng Việt

thư khuyên bảo, để răn bảo là các bản dịch hàng đầu của "monitory" thành Tiếng Việt.

monitory noun adjective ngữ pháp

giving admonition and warning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thư khuyên bảo

  • để răn bảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monitory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monitory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch