Phép dịch "monitoring" thành Tiếng Việt
giám sát, quan trắc là các bản dịch hàng đầu của "monitoring" thành Tiếng Việt.
monitoring
verb
noun
ngữ pháp
The act of listening, carrying out surveillance on, and/or recording the emissions of one's own or allied forces for the purpose of maintaining and improving procedural standards and security, or for reference, as applicable. [..]
-
giám sát
We can monitor your vital signs from anywhere on the planet.
Chúng tôi có thể giám sát dấu hiệu sự sống của anh bất cứ đâu trên hành tin.
-
quan trắc
Inspection, environmental monitoring, photography and film and journalism:
Hoạt động thanh tra, quan trắc môi trường, nhiếp ảnh, quay phim và phục vụ báo chí:
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monitoring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monitoring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màn hình màu
-
kiểm tra liên tục
-
Giám sát môi trường
-
giám sát · theo dõi
-
phần mềm giám sát
-
Kì đà vân
-
Màn hình máy tính · màn hình
-
bộ kiểm tra · cán bộ lớp · giám sát · hiệu thính viên · kỳ đà · lớp trưởng · màn hình · máy kiểm tra · người răn bảo · phan man hinh · pháo hạm · pháo thuyền · theo dõi · thiết bị hiển thị · trưởng lớp · tàu chiến nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm