Phép dịch "monitor" thành Tiếng Việt
bộ kiểm tra, cán bộ lớp, giám sát là các bản dịch hàng đầu của "monitor" thành Tiếng Việt.
Someone who watches over something; a person in charge of something or someone. [..]
-
bộ kiểm tra
nounthat we've had to put this special vaccine monitor
và chúng tôi phải cài đặt bộ kiểm tra vắc xin đặc biệt này
-
cán bộ lớp
noun -
giám sát
We can monitor your vital signs from anywhere on the planet.
Chúng tôi có thể giám sát dấu hiệu sự sống của anh bất cứ đâu trên hành tin.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiệu thính viên
- kỳ đà
- người răn bảo
- pháo hạm
- pháo thuyền
- theo dõi
- trưởng lớp
- tàu chiến nhỏ
- lớp trưởng
- phan man hinh
- màn hình
- máy kiểm tra
- thiết bị hiển thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monitor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Any of several publications e.g. the "Christian Science Monitor". [..]
"Monitor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Monitor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "monitor"
Các cụm từ tương tự như "monitor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màn hình màu
-
kiểm tra liên tục
-
Giám sát môi trường
-
giám sát · theo dõi
-
phần mềm giám sát
-
Kì đà vân
-
giám sát · quan trắc
-
Màn hình máy tính · màn hình