Phép dịch "Monkey" thành Tiếng Việt
thân, khỉ, con khỉ là các bản dịch hàng đầu của "Monkey" thành Tiếng Việt.
The ninth of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar. [..]
-
thân
adjectiveMonkey, why didn't you tell him sooner who you really are?
Khỉ à, sao cô không nói với nó thân phận của cô sớm hơn?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Monkey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(rare, pejorative, slang) A dark-skinned person, especially a person of, or primarily of, Negro descent. See also nigger and/or jigaboo. [..]
-
khỉ
nounprimate
You' re sitting here with these monkeys and you say that to me?
Mày ngồi đây với mấy con khỉ này và nói vậy với tao à?
-
con khỉ
nounprimate
No monkey knows of the existence of the other two monkeys.
Không con khỉ nào biết là có hai con khỉ khác cũng ở đó.
-
thằng ranh
We got to find that monkey.
Ta phải tìm ra thằng ranh đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hầu
- nỡm
- khẹc
- bú dù
- bắt chước
- cái vồ
- làm trò khỉ
- làm trò nỡm
- món tiền 500 teclinh
- thằng nhãi
- thằng nhóc
- Khỉ
- thằng
- ranh
Hình ảnh có "Monkey"
Các cụm từ tương tự như "Monkey" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Erythrocebus patas
-
con cu li
-
Khỉ sóc thông thường
-
Canh Thân
-
Saimiri boliviensis
-
Khỉ vòi
-
khỉ sóc
-
lạc