Phép dịch "monaxial" thành Tiếng Việt

một trục, đơn trục là các bản dịch hàng đầu của "monaxial" thành Tiếng Việt.

monaxial adjective ngữ pháp

Having only one axis; developing along a single line or plane.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một trục

  • đơn trục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monaxial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monaxial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch