Phép dịch "monday" thành Tiếng Việt
ngày thứ hai, thứ hai, phiên âm là các bản dịch hàng đầu của "monday" thành Tiếng Việt.
-
ngày thứ hai
And that Monday, my dad took me to the airport.
Và ngày thứ Hai đó, cha tôi đã đưa tôi ra sân bay.
-
thứ hai
nounThey're going to tell me the results on Monday.
Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai.
-
phiên âm
verb -
thöù hai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The first day of the week in systems using the ISO 8601 norm and second day of the week in many religious traditions. It follows Sunday and precedes Tuesday. [..]
-
thứ hai
nounday of the week [..]
They're going to tell me the results on Monday.
Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai.
-
ngày thứ hai
nounAnd that Monday, my dad took me to the airport.
Và ngày thứ Hai đó, cha tôi đã đưa tôi ra sân bay.
-
Ngày thú Hai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thứ Hai
- Thứ Hai
Các cụm từ tương tự như "monday" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thứ hai đen tối