Phép dịch "monasticism" thành Tiếng Việt
chế độ tu, đời sống ở tu viện, Đan sĩ là các bản dịch hàng đầu của "monasticism" thành Tiếng Việt.
monasticism
noun
ngữ pháp
the religious practice of renouncing all worldly pursuits in order to fully devote one's life to spiritual work [..]
-
chế độ tu
-
đời sống ở tu viện
-
Đan sĩ
religious way of life
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monasticism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm